• 0903 031 633 (Abi) | 0903 681 383 (Abi 2)
  • Loading

Cân đo tháng 1.2018

 
   
 

 

LỚP  NEMO 1

 

STT

HỌ

TÊN

CN(KG)

CC(CM)

NHẬN XÉT

T12

 

T12

 

1

LÊ GIA

AN

10.6

11

81

81.5

BT

2

PHẠM Đ. NHẬT

NAM

11.1

11.7

88

89

BT

3

NGUYỄN KIẾN

VĂN

12.2

V

85.5

V

BT

4

LÊ TRẦN PHƯƠNG

LINH

10.9

11.1

86

86

BT

5

NGUYỄN HUY

THÔNG

10.3

10.8

80

80.5

BT

6

ĐẶNG Đ.MINH

QUÂN

12

11.9

81.5

83.5

BT

7

PHẠM MINH

KHÔI

9.8

10.1

80.5

81.5

BT

8

TỐNG ÁI

VY

13.3

13.9

86

88

BT

9

HOÀNG CHÍ

KHANG

12.1

12.3

86

86.5

BT

10

NHẬT

MINH

11.3

11.4

86.5

88

BT

11

NHẬT

TIÊN

V

8.7

V

75.5

BT

12

ANH

THƯ

V

9

V

74.5

BT

13

KHÔI

NGUYÊN

V

10.8

V

84.5

BT

14

PHƯƠNG

LAM

11

11.2

84

85

BT

15

MINH

ANH

12

12.2

83

84

BT

16

BÙI LÊ MINH

SƠN

10.7

10.8

85

86

BT

 

LỚP NEMO 2

 

STT

HỌ

TÊN

CN(KG)

CC(CM)

NHẬN XÉT

T12

T1

T12

T1

1

HUỲNH LÊ BẢO

TIÊN

10.3

10.6

85

86.5

SDD

2

VŨ CÁT KHÁNH

AN

13

13.1

88

89.5

BT

3

MAI NG. KHÁNH

LINH

10.1

10.4

85

86

BT

4

PHAN Đ. KIÊN

LONG

11.1

11.6

88.5

90

BT

5

LƯƠNG ANH

THƯ

11.5

11.8

87.5

89

BT

6

DUERO PHÚ

QUÝ

13.6

13.6

93

93

BT

7

LƯƠNG H.CHÂU

ANH

12.9

13.5

94

96

BT

8

PHAN C.KHÁNH

QUỲNH

11.3

11.9

88

90

BT

9

PHAN THẢO

MY

12.5

12.9

94

96

BT

10

TẠ THU

NGHI

14.2

13.6

93.5

94

BT

11

PHAN HOÀNG

ANH

14.8

14.9

93.5

95

BT

12

LƯU MẠNH

NGHĨA

14.6

 

98.5

 

BT

13

HỒNG

ANH

 

10.2

 

86

BT

14

KIM

ANH

12.3

13.1

88.5

90.5

BT

15

ĐẶNG

NGỌC

10.7

10.6

85

85.5

BT

16

GIA

NGHI

10.6

11.3

84

84

BT

17

MINH

NGỌC

 

11.5

 

84

BT

18

HỒ MINH

ANH

12.7

12.6

89

90

BT

 

LỚP NEMO 3A

 

STT

HỌ

TÊN

CN(KG)

CC(CM)

NHẬN XÉT

T12

T1

T10

T1

1

TRƯƠNG BẢO

KHÔI

20.9

21

97.5

100

Béo Phì

2

NGUYỄN KHÁNH

LINH

14.6

15.1

93.5

96

BT

3

TRẦN NG. KHÁNH

TOÀN

20.7

20.9

100

103

Béo Phì

4

NGUYỄN HUY

NAM

10.8

10.8

85.5

87.5

SDD

5

LÊ TRỌNG

HUY

11.8

12.1

89

91

BT

6

PHẠM QUANG

MINH

13.6

 

91

 

BT

7

ĐÀO NGỌC LINH

SAN

11.7

11.6

88.5

90.5

BT

8

VŨ MINH

NGỌC

10.6

10.4

83

85

 SDD

9

NGUYỄN MINH

THÀNH

17.3

17.5

94

97.5

BT

10

NGUYỄN HẢI

QUÂN

12

12.1

V

91.5

BT

11

NGUYỄN MAI AN

NHIÊN

13.3

13.6

92

95

BT

12

NG. ĐOÀN THẢO

NGUYÊN

12.6

12.8

89.5

93.5

BT

13

TỐNG ÁI

LINH

14.7

14.8

92

94

BT

14

ĐOÀN VŨ NGỌC

MINH

12

12

86

87.5

BT

15

VŨ THẾ

KHẢI

10.9

10.7

85

87.5

SDD

16

ĐỖ HOÀNG

QUYÊN

11.4

11.7

88

90

BT

17

LÊ ĐỨC

ANH

12.6

13

88.5

90.5

BT

18

DƯƠNG GIA

BẢO

16.2

16.3

91

95

BT

19

MI

LAN

13.9

 

89

 

BT

20

KỲ

AN

 

14.6

88.5

96.5

BT

 

LỚP NEMO 3B

 

STT

HỌ

TÊN

CN(KG)

CC(CM)

NHẬN XÉT

T12

T1

T12

T1

1

ĐỒNG TUẤN

14.5

14.4

89.5

90.5

BT

2

NGUYỄN C. THỤY

MINH

10.7

10.8

82.5

83

BT

3

ANH

12.8

12.8

88.5

90

BT

4

VŨ THẢO GIA

HÂN

12.3

13.9

86

92

BT

5

TRẦN HOÀNG

MINH

10.8

10.2

85

85.5

SDD

6

QUÁCH GIA

AN

9.1

13.4

77.5

91

SDD

7

MINH

CHÚC

13.4

13.1

89

91

BT

8

DUY

THỨC

13.1

13.4

90.5

91

BT

9

MINH

 

 

 

 

 

10

NGUYỄN P.HÀ

NHƯ

10.8

10.4

86

87

SDD

11

MAI

LAM

13.7

13.7

91

92

BT

12

LÊ NGỌC MINH

ANH

12.8

13.4

90

91

BT

13

DƯƠNG

PHÁT

11.8

 

83.5

 

BT

14

HOÀNG CHÍ

THÀNH

14.1

 

92

 

BT

15

TRẦN KHÁNH

NGUYÊN

11.8

11.5

83

83

BT

 

LỚP MOLLY 1

 

STT

HỌ

TÊN

CN(KG)

CC(CM)

NHẬN XÉT

T12

T1

T10

T1

1

NGUYỄN QUANG

ANH

15.2

15.6

96.5

98

BT

2

LÊ HẢI

ANH

14.1

14.6

98

100

BT

3

HOÀNG TUẤN

KHANG

17.1

16.8

95

97

BT

4

PHẠM THANH

QUANG

12.7

12.6

102

103.5

SDD

5

TRẦN N. KHÁNH

LINH

16.1

16.5

101.5

103

BT

6

NGUYỄN HOÀNG

MY

16.6

16.7

97

99

BT

7

NG TRỌNG BẢO

NGỌC

17

17.4

 

106.5

BT

8

DƯƠNG CHÍ

THÀNH

17.5

18.2

100

103

BT

9

HOÀNG X. MINH

TIẾN

16

15.8

97.5

99

BT

10

HOÀNG MINH

THIÊN

16.2

 

102

 

BT

11

PHẠM NGỌC BẢO

TRÂN

14.8

15

91.5

93

BT

12

NGÔ NGỌC BẢO

 CHÂU

15.2

15.4

V

103

BT

13

NGÔ HÀ PHƯƠNG

NGHI

16.1

16.3

99

101.5

BT

14

NG. TRẦN PHAN

MINH

17.7

 

104

 

BT

15

NG NGỌC MINH

19.4

19

99.5

101.5

BT

16

VŨ LÊ DIỄM

MY

22.5

23.5

104.5

107

Thừa cân

17

NGUYỄN ANH

KHÔI

15.6

15.8

105

107

BT

18

TRẦN LÊ BẢO

NGỌC

13.6

13.6

95.5

98

BT

19

PHẠM THẢO

MY

18.9

19.2

99

101

BT

20

NGUYỄN PHÚC

NGUYÊN

 

17.2

96.5

98.5

BT

21

NGUYỄN PHÚC

HƯNG

15.9

16.3

98.5

100

BT

22

PHƯƠNG

NGÂN

15.9

16

97.5

100.5

BT

23

LÊ HOÀNG BẢO

NGỌC

 

16.1

 

105

BT

24

TRƯƠNG ANH

THƯ

16.5

16.7

101

104.5

BT

 

LỚP MOLLY 2

 

STT

HỌ

TÊN

CN(KG)

CC(CM)

NHẬN XÉT

T12

T1

T10

T1

1

NGUYỄN N. MINH

ANH

15.1

15.1

101

104

BT

2

TRẦN ĐỨC

ĐẠI

16.7

16.6

100.5

103

BT

3

ĐOÀN TRỌNG

PHÚC

16.1

16.8

 

98

BT

4

ĐỖ N. NHÃ

UYÊN

18.9

20

102.5

105.5

BT

5

ĐÀO NGUYỄN HÀ

MINH

12

 

88.5

 

SDD

6

LÊ THÙY

LÂM

18.9

18.2

95

98

Thừa cân

7

LÝ KHẢI

MINH

 

24

 

104

BP

8

NGUYỄN N. CHÂU

ANH

19.7

21.1

99.5

102.5

Thừa cân

9

ĐỖ QUỐC

BẢO

16.1

16.3

100

103

BT

10

NGUYỄN HOÀNG

NGUYÊN

15.5

15.7

96.5

100

BT

11

NGUYỄN HẢI AN

NHIÊN

10.3

11

90

91

SDD

12

LÊ NGỌC THANH

TRÚC

15.1

14.8

93.5

95.5

BT

13

HỒ YÊN

CHI

13.5

13.6

V

94.5

BT

14

PHẠM NHẬT

MINH

14

14

95

97

BT

15

LÊ HẢI

LONG

15.6

16.8

99

101

BT

16

NGUYỄN PHƯƠNG

LINH

14.3

14.1

95

97

BT

17

HẢI

ĐĂNG

18.2

18.4

95.5

98.5

BT

18

NG ĐỨC TƯỜNG

NGUYÊN

18.6

19.4

98.5

101.5

BT

 

LỚP MOLLY 3

 

STT

HỌ

TÊN

CN(KG)

CC(CM)

NHẬN XÉT

T12

T1

T10

T1

1

PHẠM MINH

KHANG

15.1

15.6

96.5

99

BT

2

NGUYỄN ANH

KHOA

16.9

17.2

98

100

BT

3

NGUYỄN ANH

KHÔI

13.2

12.9

95

97.5

BT

4

NGUYỄN B. MINH

KHÔI

21.1

21.3

V

108

Béo phì

5

NGUYỄN MINH

TUẤN

22.2

23.2

102.5

105.5

Béo phì

6

NGÔ QUANG

VINH

18.9

19.9

100

103

BT

7

ĐỖ TRÚC

MINH

12.2

12.3

89

91

SDD

8

HOÀNG MINH

QUÂN

20

20.3

96.5

99

Thừa cân

9

ĐOÀN NG. VIỆT

HẰNG

13.7

13.7

98

100

BT

10

NGUYỄN ĐĂNG

KHÔI

16.2

 

97.5

 

BT

11

NG CAO MINH

KIÊN

14.1

14.3

97

99

BT

12

LÊ NGUYỄN NGỌC

BÍCH

17.3

 

93

 

BT

13

NG DUY NHẬT

TRUNG

13.6

14

97

99

BT

14

THIÊN

ANH

15.6

15.7

99

100

BT

15

NGUYỄN TÀI

THỌ

15.1

15.2

98.5

101

BT

16

BẢO

KHÔI

16.4

17.4

 

97.5

BT

17

HỮU

PHƯỚC

 

18.1

 

98.5

BT

18

NG TH. TRƯỜNG

AN

15.2

15.5

97.5

99

BT

 

LỚP DOLPHIN 1

 

STT

HỌ

TÊN

CN(KG)

CC(CM)

NHẬN XÉT

T12

T1

T10

T1

1

LA QUỲNH

ANH

16.5

16.6

103

104.5

BT

2

NGUYỄN ĐÌNH

DUY

23.8

23.8

114

115

BT

3

NGUYỄN PHÚC

KHANG

16.6

17.1

97.5

101.5

BT

4

NGUYỄN NHẬT

NAM

18.9

19

109.5

112

BT

5

LA HỒNG

PHÚC

22.6

22.8

106

108

Thừa cân

6

NGUYỄN C. THIÊN

PHÚC

19

19.2

111.5

113

BT

7

TRẦN CHU THIÊN

AN

16.5

16.2

104

105

BT

8

NGUYỄN BẢO

TRÂM

18.2

18.6

102

105

BT

9

ĐỖ KHIẾT

SAN

18.5

18.6

109.5

111

BT

10

TRẦN PHÚ

AN

17.5

17.3

112

113.5

BT

11

TRẦN NHẬT

QUANG

16.5

16.6

104.5

107

BT

12

LƯU TR. THANH

HƯƠNG

14.8

14.9

V

103.5

BT

13

LƯU TRẦN NGỌC

DIỆP

14.8

15.1

V

104

BT

14

NGUYỄN TR. VI

LINH

 

17.5

107

109

BT

15

LÊ MINH

CHÁNH

 

19.2

 

114

BT

16

TRƯƠNG MINH

CHÂU

21.8

22.2

112

113

BT

 

LỚP DOLPHIN 2

 

STT

HỌ

TÊN

CN(KG)

CC(CM)

NHẬN XÉT

T12

T1

T10

T1

1

TRẦN VÕ DIỆU

ANH

19.9

20.4

104

106

BT

2

TRẦN NG. BẢO

CHÂU

21.2

21.9

107

111

BT

3

NGUYỄN BẢO

CHÂU

20.7

21.1

102

103.5

Thừa cân

4

VŨ TRÍ

DŨNG

16.9

17.1

100.5

102.5

BT

5

TRẦN THÀNH

HÒANG

16.3

16.3

103.5

105.5

BT

6

NGUYỄN TRỌNG

KHÔI

19.5

19.7

102

104.5

BT

7

MAI NGUYỄN GIA

MINH

15

 

101.5

 

BT

8

TRƯƠNG BẢO

NAM

25

25.8

111

114

Thừa cân

9

LÊ AN

AN

14.2

14.2

93.5

95.5

SDD thấp còi

10

TRẦN THANH

TÙNG

18.4

19.6

107

109.5

BT

11

ĐẶNG THANH

MAI

25.3

26.5

113

115

Thừa cân

12

NGUYỄN Q. TÚ

ANH

17.5

17.1

108

110

BT

13

TRẦN XUÂN

LÂM

28.9

29.2

112.5

114.5

BP

14

LÊ GIA

BÁCH

20.7

20.9

105

108

BT

15

CHU THÀNH

LONG

 

16.6

104.5

107

BT

 

LỚP DOLPHIN 3

 

STT

HỌ

TÊN

CN(KG)

CC(CM)

NHẬN XÉT

T12

T1

T10

T1

1

TRẦN MINH

AN

16.1

16.4

96.5

98.5

BT

2

ĐỖ PHAN KHẢI

ANH

19.2

20

107.5

110

BT

3

NGUYỄN P. TƯỜNG

LAM

17.8

18.1

102

105

BT

4

PHẠM KHÔI

NGUYÊN

14.2

14.1

96.5

98

BT

5

PHẠM KHANG

NGUYÊN

14.6

14.9

97

99

BT

6

KHÁNH

LINH

21.9

22.1

107

109.5

Thừa cân

7

DƯƠNG BÁ

TÙNG

14.8

14.9

98

100.5

BT

8

ĐỖ TRẦN HẢI

ĐĂNG

15.5