• 0903 031 633 (Abi) | 0903 681 383 (Abi 2)
  • Loading

Cân đo tháng 5.2018

 

ABI

CÂN ĐO
 THÁNG 5.2018

NEMO 1

 

STT

HỌ

TÊN

Cân nặng             ( kg)

Chiều cao        ( cm)

NHẬN XÉT

 
 

1

NGUYỄN HUY

THÔNG

11

83.5

BT

 

2

ĐẶNG ĐOÀN MINH

QUÂN

12

87.5

BT

 

3

PHẠM MINH

KHÔI

10

84.5

BT

 

4

TỐNG ÁI

VY

14

91.5

BT

 

5

HOÀNG CHÍ

KHANG

12.5

89.5

BT

 

6

CAO VÕ ANH

MINH

11.8

91.5

BT

 

7

NGUYỄN NHẬT

TIÊN

9.2

79.5

BT

 

8

NGUYỄN H. ANH

THƯ

9.5

78.5

BT

 

9

PHAN ĐÌNH KHÔI

NGUYÊN

11.5

 

BT

 

10

VÕ MINH

ANH

13

87.5

BT

 

11

LÊ TRẦN NHẬT

KHANG

10

78.5

BT

 

12

DIỆP BẢO

TRÂN

10

81.5

BT

 

13

DIỆP BẢO

NHI

9

77.5

BT

 

14

THANH

MAI

13

91.5

BT

 

15

LÊ THANH

PHONG

10.5

85

BT

 

16

HOÀNG NHẬT

AN

9.5

77.5

BT

 

 

 

 

ABI

CÂN ĐO
 THÁNG 5.2018

NEMO 2

 

STT

HỌ

TÊN

Cân nặng             ( kg)

Chiều cao        ( cm) T4

NHẬN XÉT

 
 

1

HUỲNH LÊ BẢO

TIÊN

11

87.5

Dọa. SDD nhẹ cân

 

2

VŨ CÁT KHÁNH

AN

13

92

BT

 

3

MAI NG. KHÁNH

LINH

11

87

BT

 

4

PHAN Đ. KIÊN

LONG

12.5

91.5

BT

 

5

LƯƠNG ANH

THƯ

11.9

90.5

BT

 

6

DUERO PHÚ

QUÝ

17

96

BT

 

8

PHAN C.KHÁNH

QUỲNH

12

91.5

BT

 

9

PHAN THẢO

MY

13.2

98

BT

 

10

TẠ THU

NGHI

14.2

95.5

BT

 

11

PHAN HOÀNG

ANH

15

96.5

BT

 

12

LƯU MẠNH

NGHĨA

15.8

101.5

BT

 

13

TRẦN HỒNG

ANH

11

87.5

Dọa. SDD nhẹ cân

 

14

VÕ LÊ KIM

ANH

14

92.5

BT

 

15

ĐẶNG

NGỌC

11.2

87

BT

 

16

PHẠM GIA

NGHI

11.5

84

BT

 

17

ĐINH NGUYỄN MINH

NGỌC

12.5

85.5

BT

 

18

HỒ MINH

ANH

13.2

91.5

BT

 

19

LÊ MINH

ANH

13

94.5

BT

 

20

NGUYỄN KIẾN

VĂN

13.5

88

BT

 

 

 

 

ABI

CÂN ĐO
 THÁNG 5.2018

NEMO 3A

 

STT

HỌ

TÊN

Cân nặng             ( kg)

Chiều cao        ( cm) T4

NHẬN XÉT

 
 

1

TRƯƠNG BẢO

KHÔI

21.2

103

Béo Phì

 

2

NGUYỄN KHÁNH

LINH

15.5

97.5

BT

 

3

TRẦN NG. KHÁNH

TOÀN

22.2

105

Béo Phì

 

4

NGUYỄN HUY

NAM

11.5

89.5

SDD

 

5

LÊ TRỌNG

HUY

11.5

93

BT

 

6

PHẠM QUANG

MINH

12.2

95.5

BT

 

7

ĐÀO NGỌC LINH

SAN

13.8

92

SDD

 

8

VŨ MINH

NGỌC

12

87

 SDD

 

9

NGUYỄN MINH

THÀNH

11

100

BT

 

10

NGUYỄN HẢI

QUÂN

18

93

BT

 

11

NGUYỄN MAI AN

NHIÊN

13

96

BT

 

12

TỐNG ÁI

LINH

14

96

BT

 

13

ĐOÀN VŨ NGỌC

MINH

15

89.5

SDD

 

14

VŨ THẾ

KHẢI

12

89.5

BT

 

15

ĐỖ HOÀNG

QUYÊN

11.8

92

SDD

 

16

LÊ ĐỨC

ANH

13.8

94

BT

 

17

DƯƠNG GIA

BẢO

17

97.5

BT

 

18

NGUYỄN NGỌC MI

LAN

15

93

BT

 

19

NGUYỄN LỆ KỲ

AN

15.5

98

BT

 

20

PHẠM Đ NHẬT

NAM

12.5

90.5

BT

 

21

VŨ KIM

MINH

15.5

99

BT

 

22

KHÁNH

DI

15

92

BT

 

23

TẠ HOÀNG

KHANG

16

97

BT

 

 

 

 

 

 

 

 

 


CÂN ĐO
 THÁNG 5.2018

NEMO 3B

 

STT

HỌ

TÊN

Cân nặng             ( kg)

Chiều cao        ( cm) T4

NHẬN XÉT

 
 

1

ĐỒNG TUẤN

15

92

BT

 

2

NGUYỄN C. THỤY

MINH

11.5

85

BT

 

3

ANH

14

90

BT

 

4

VŨ THẢO GIA

HÂN

13

89.5

BT

 

5

TRẦN HOÀNG

MINH

11.2

87.5

SDD

 

6

LÊ GIA

AN

12.5

84

BT

 

7

MINH

CHÚC

13.2

92.5

BT

 

8

MINH

16.8

97

Thừa cân

 

9

NGUYỄN P.HÀ

NHƯ

11.5

88.5

SDD

 

10

NGUYỄN MAI

LAM

14.8

92.5

BT

 

11

LÊ NGỌC MINH

ANH

13.5

93

BT

 

12

DƯƠNG

PHÁT

13.5

87

BT

 

13

HOÀNG CHÍ

THÀNH

14

94.5

BT

 

14

TRẦN KHÁNH

NGUYÊN

11.8

86.5

BT

 

15

LÊ TRẦN PHƯƠNG

LINH

11.5

89

BT

 

16

PHẠM VŨ MINH

QUÂN

13.8

92

BT

 

17

PHAN PHÚC

VINH

11

86

BT

 

18

NGÔ HÀ PHƯƠNG

NGỌC

13.2

92

BT

 

19

PHẠM LINH LINH

ANH

15.5

93

BT

 

20

GIA

MINH

14

 

BT

 

 

 

 

ABI

CÂN ĐO
 THÁNG 5.2018

MOLLY 1

 

STT

HỌ

TÊN

Cân nặng             ( kg)

Chiều cao        ( cm) T4

NHẬN XÉT

 
 

1

LÊ HẢI

ANH

14.5

102.5

BT

 

2

HOÀNG TUẤN

KHANG

17

98.5

BT

 

3

PHẠM THANH

QUANG

13.5

106

SDD

 

4

TRẦN N. KHÁNH

LINH

17

105.5

BT

 

5

NGUYỄN HOÀNG

MY

17

100.5

BT

 

6

NG TRỌNG BẢO

NGỌC

17.5

108

BT

 

7

DƯƠNG CHÍ

THÀNH

18

103.5

BT

 

8

HOÀNG X. MINH

TIẾN

15.2

100.5

BT

 

9

HOÀNG MINH

THIÊN

17.5

106

BT

 

10

PHẠM NGỌC BẢO

TRÂN

15

95.5

BT

 

11

NGÔ NGỌC BẢO

 CHÂU

15.5

103.5

BT

 

12

NGÔ HÀ PHƯƠNG

NGHI

16.5

103

BT

 

13

NG. TRẦN PHAN

MINH

 

107.5

BT

 

14

NG NGỌC MINH

19.2

102.5

BT

 

15

NGUYỄN ANH

KHÔI

17

108

BT

 

16

TRẦN LÊ BẢO

NGỌC

13.2

99.5

BT

 

17

PHẠM THẢO

MY

18.8

102

BT

 

18

NGUYỄN PHÚC

NGUYÊN

17.5

100.5

BT

 

19

NGUYỄN PHÚC

HƯNG

17.5

101

BT

 

20

HUỲNH PHƯƠNG

NGÂN

16

102.5

BT

 

21

LÊ HOÀNG BẢO

NGỌC

16

107

BT

 

22

PHAN ĐÌNH TUẤN

KHẢI

24.5

109.5

Thừa cân

 

23

TRẦN BÌNH

NGUYÊN

 

103.5

BT

 

24

TRƯƠNG ANH

THƯ

17

107

BT

 

 

 

 

ABI

CÂN ĐO
 THÁNG 5.2018

MOLLY 2

 

STT

HỌ

TÊN

Cân nặng             ( kg)

Chiều cao        ( cm) T4

NHẬN XÉT

 
 

1

TRẦN ĐỨC

ĐẠI

17

104.5

BT

 

3

ĐỖ N. NHÃ

UYÊN

20.5

108

BT

 

4

ĐÀO NGUYỄN HÀ

MINH

12.5

91.5

SDD

 

5

LÊ THÙY

LÂM

19

100

BT

 

6

LÝ KHẢI

MINH

26.8

105

BP

 

7

NGUYỄN N. CHÂU

ANH

20.5

103

BT

 

9

NGUYỄN HOÀNG

NGUYÊN

15.5

102

BT

 

10

NGUYỄN HẢI AN

NHIÊN

11

92.5

SDD

 

11

LÊ NGỌC THANH

TRÚC

16.5

98

BT

 

12

HỒ YÊN

CHI

14

96.5

BT

 

13

PHẠM NHẬT

MINH

14.8

99

BT

 

14

LÊ HẢI

LONG

19

103.5

BT

 

15

NGUYỄN PHƯƠNG

LINH

14.5

98

BT

 

16

VŨ HẢI

ĐĂNG

19.5

100

BT

 

17

NGUYỄN

20.5

105

BT

 

18

PHẠM VƯƠNG

KHANG

17

99

BT

 

19

HOÀNG MINH

VIỆT

20

100.5

BT

 

20

 

NG ĐỨC TƯỜNG

NGUYÊN

19

102.5

BT

 

ABI

CÂN ĐO
 THÁNG 5.2018

MOLLY 3

 

STT

HỌ

TÊN

Cân nặng             ( kg)

Chiều cao        ( cm) T4

NHẬN XÉT

 
 

1

PHẠM MINH

KHANG

15.8

101

BT

 

2

NGUYỄN ANH

KHOA

18

102

BT

 

3

NGUYỄN ANH

KHÔI

14

99

BT

 

4

NGUYỄN B. MINH

KHÔI

22.2

110.5

Béo phì

 

5

NGÔ QUANG

VINH

20.5

100.5

BT

 

6

ĐỖ TRÚC

MINH

12.6

92.5

D.SDD

 

7

HOÀNG MINH

QUÂN

21

105

Thừa cân

 

8

ĐOÀN NG. VIỆT

HẰNG

14

102

BT

 

9

NGUYỄN ĐĂNG

KHÔI

18

103

BT

 

10

NG CAO MINH

KIÊN

14.8

100.5

BT

 

11

LÊ NGUYỄN NGỌC

BÍCH

18.5

97

BT

 

12

NG DUY NHẬT

TRUNG

13.8

99.5

BT

 

13

NGUYỄN TÀI

THỌ

15

102.5

BT

 

14

NGUYỄN BẢO

KHÔI

19.6

101

BT

 

15

NG TH. TRƯỜNG

AN

16.5

100.5

BT

 

16

HOÀNG ĐĂNG

KHOA

11.8

89

BT

 

17

NGUYỄN MINH

TUẤN

24

 

BT

 

18

NGUYỄN HẢI

NGHI

14

 

BT

 

 

 

 

ABI

CÂN ĐO
 THÁNG 5.2018

DOLPHIN 1

 

STT

HỌ

TÊN

Cân nặng             ( kg)

Chiều cao        ( cm) T4

NHẬN XÉT

 
 

1

LA QUỲNH

ANH

17

105.5

BT

 

2

NGUYỄN ĐÌNH

DUY

24.8

118.5

BT

 

3

NGUYỄN PHÚC

KHANG

17.5

103

BT

 

4

NGUYỄN NHẬT

NAM

19.8

115

BT

 

5

LA HỒNG

PHÚC

23.2

109.5

BT

 

6

NGUYỄN BẢO

TRÂM

19.5

106.5

BT

 

7

ĐỖ KHIẾT

SAN

19.5

113

BT

 

8

TRẦN PHÚ

AN

18

115

BT

 

9

TRẦN NHẬT

QUANG

17

108

BT

 

10

LƯU TR. THANH

HƯƠNG

15

106

BT

 

11

LƯU TRẦN NGỌC

DIỆP

15.2

106

BT

 

12

NGUYỄN TR. VI

LINH

18.2

110.5

BT

 

13

LÊ MINH

CHÁNH

19

116

BT

 

14

TRƯƠNG MINH

CHÂU

22.5

117

BT

 

 

 

 

ABI

CÂN ĐO
 THÁNG 5.2018

DOLPHIN 2

 

STT

HỌ

TÊN

Cân nặng             ( kg)

Chiều cao        ( cm) T4

NHẬN XÉT

 
 

1

TRẦN VÕ DIỆU

ANH

v

107

BT

 

2

TRẦN NG. BẢO

CHÂU

22

111.5

BT

 

3

VŨ TRÍ

DŨNG

17.5

103

BT

 

4

TRẦN THÀNH

HÒANG

17.5

106.5

BT

 

5

NGUYỄN TRỌNG

KHÔI

21.5

107

BT

 

6

MAI NGUYỄN GIA

MINH

15.5

105.5

BT

 

7

TRƯƠNG BẢO

NAM

28.5

115.5

Thừa cân

 

8

LÊ AN

AN

15

95.5

SDD thấp còi

 

9

TRẦN THANH

TÙNG

19.8

111

BT

 

10

ĐẶNG THANH

MAI

15

118

Thừa cân

 

11

NGUYỄN Q. TÚ

ANH

19

 

BT

 

12

TRẦN XUÂN

LÂM

30

115.5

BP

 

13

LÊ GIA

BÁCH

21

108.5

BT

 

14

CHU THÀNH

LONG

17.2

108.5

BT

 

 

 

 

ABI

CÂN ĐO
 THÁNG 5.2018

DOLPHIN 3

 

STT

HỌ

TÊN

Cân nặng             ( kg)

Chiều cao        ( cm) T4

NHẬN XÉT

 
 

1

TRẦN MINH

AN

16.5

100

BT

 

2

ĐỖ PHAN KHẢI

ANH

21

111

BT

 

3

NGUYỄN P. TƯỜNG

LAM

18.5

106.5

BT

 

4

PHẠM KHÔI

NGUYÊN

14.5

99.5

BT

 

5

PHẠM KHANG

NGUYÊN

15.5

100.5

BT

 

6

ĐOÀN KHÁNH

LINH

22

111

BT

 

7

DƯƠNG BÁ

TÙNG

15

101.5

BT

 

8

ĐỖ TRẦN HẢI

ĐĂNG

16

107.5

BT

 

9

TRẦN TRÍ

KHÔI

14.8

102

SDD nhẹ cân

 

10

TRẦN NGUYỄN VỸ

LAM

17

106

BT

 

11

ĐINH HOÀNG BẢO

KHANH

24

112.5

Thừa cân

 

12

VŨ HƯƠNG

GIANG

18

104

BT

 

13

CAO VÕ AN

NHIÊN

17.5

108

BT

 

14

NGUYỄN TRƯỜNG

PHÚC

20

111.5

BT

 

15

PHẠM THÀNH

THÁI

19.5

113.5

BT

 

 

 

 

ABI

CÂN ĐO
 THÁNG 5.2018

WHALE 1

 

STT

HỌ

TÊN

Cân nặng             ( kg)

Chiều cao        ( cm) T4

NHẬN XÉT

 
 

1

NGUYỄN ANH

DUY

30.5

125

Thừa cân

 

2

PHẠM ĐINH VĨNH

KHANG

26.2

116

BT

 

3

ĐỖ TRẦN HẢI

LAM

16.2

109

BT

 

4

PHẠM BẢO

NAM

35.8

115

Béo Phì

 

5

TRẦN NGỌC THIÊN

THỦY

24.5

119

BT

 

6

NGUYỄN H. MINH

TRÍ

21.8

115.5

BT

 

7

PHAN NG. NHÃ

UYÊN

18

116

BT

 

8

PHẠM DUY

KHANG

23.5

123

BT

 

9

VÕ ĐỨC

THÀNH

 

124.5

Thừa cân

 

10

NGUYỄN NGỌC

ANH

28.5

121

BT

 

11

TRẦN HẢI

YẾN

24.5

116.5

BT

 

12

LƯU KHÁNH

LINH

29

121

BP

 

13

NGUYỄN

BÌNH

17.5

119.5