• 0903 031 633 (Abi) | 0903 681 383 (Abi 2)
  • Loading

Cân đo tháng 6.2018

 

 
   
 


CÂN ĐO
 THÁNG 6.2018

NEMO 1

 

STT

HỌ

TÊN

Cân nặng             ( kg)

Chiều cao        ( cm)

NHẬN XÉT

 
 

1

NGUYỄN HUY

THÔNG

11.6

84.5

BT

 

2

PHẠM MINH

KHÔI

10.9

85

BT

 

3

TỐNG ÁI

VY

14.6

92

BT

 

4

CAO VÕ ANH

MINH

12.4

92

BT

 

5

NGUYỄN NHẬT

TIÊN

9.4

80.5

BT

 

6

NGUYỄN H. ANH

THƯ

9.7

81

BT

 

7

PHAN ĐÌNH KHÔI

NGUYÊN

12

88

BT

 

8

VÕ MINH

ANH

13.1

88

BT

 

9

LÊ TRẦN NHẬT

KHANG

10.4

80

BT

 

10

HOÀNG NHẬT

AN

9.8

78.5

BT

 

 

 

 

CÂN ĐO
 THÁNG 6.2018

NEMO 2

 

STT

HỌ

TÊN

Cân nặng             ( kg)

Chiều cao        ( cm) T4

NHẬN XÉT

 
 

1

HUỲNH LÊ BẢO

TIÊN

10.9

87.5

Dọa. SDD nhẹ cân

 

2

VŨ CÁT KHÁNH

AN

13.6

92

BT

 

3

MAI NG. KHÁNH

LINH

11.1

87

BT

 

4

PHAN Đ. KIÊN

LONG

12.4

91.5

BT

 

5

DUERO PHÚ

QUÝ

16.7

96

BT

 

6

PHAN C.KHÁNH

QUỲNH

12.2

91.5

BT

 

7

TẠ THU

NGHI

15.4

95.5

BT

 

8

PHAN HOÀNG

ANH

16

96.5

BT

 

9

LƯU MẠNH

NGHĨA

15.4

101.5

BT

 

10

TRẦN HỒNG

ANH

11.3

87.5

Dọa. SDD nhẹ cân

 

11

PHẠM GIA

NGHI

11.3

84

BT

 

12

ĐINH NGUYỄN MINH

NGỌC

11.9

85.5

BT

 

13

HỒ MINH

ANH

13.5

91.5

BT

 

14

LÊ MINH

ANH

13.5

94.5

BT

 

15

NGUYỄN KIẾN

VĂN

14.6

88

BT

 

16

MINH

KHUÊ

9.2

 

BT

 

17

MINH

TRIẾT

8

 

BT

 

18

MINH

CHÂU

8

 

BT

 

 

 

 

CÂN ĐO
 THÁNG 6.2018

NEMO 3A

 

STT

HỌ

TÊN

Cân nặng             ( kg)

Chiều cao        ( cm) T4

NHẬN XÉT

 

1

NGUYỄN KHÁNH

LINH

15.6

97.5

BT

 

2

TRẦN NG. KHÁNH

TOÀN

22.9

105

Béo Phì

 

3

NGUYỄN HUY

NAM

11.5

89.5

SDD

 

4

PHẠM QUANG

MINH

14.2

95.5

BT

 

5

ĐÀO NGỌC LINH

SAN

12.5

92

SDD

 

6

VŨ MINH

NGỌC

11.2

87

 SDD

 

7

NGUYỄN HẢI

QUÂN

13.3

93

BT

 

8

NGUYỄN MAI AN

NHIÊN

14.6

96

BT

 

9

TỐNG ÁI

LINH

15.7

96

BT

 

10

ĐOÀN VŨ NGỌC

MINH

11.8

89.5

SDD

 

11

VŨ THẾ

KHẢI

12.2

89.5

BT

 

12

ĐỖ HOÀNG

QUYÊN

11.8

92

SDD

 

13

LÊ ĐỨC

ANH

14

94

BT

 

14

DƯƠNG GIA

BẢO

16.8

97.5

BT

 

15

NGUYỄN NGỌC MI

LAN

15.2

93

BT

 

16

NGUYỄN LỆ KỲ

AN

15.9

98

BT

 

17

PHẠM Đ NHẬT

NAM

12.4

90.5

BT

 

18

VŨ KIM

MINH

15.6

99

BT

 

19

KHÁNH

DI

15

92

BT

 

20

TẠ HOÀNG

KHANG

16.6

97

BT

 

 

CÂN ĐO
 THÁNG 6.2018

NEMO 3B

 

STT

HỌ

TÊN

Cân nặng             ( kg)

Chiều cao        ( cm) T4

NHẬN XÉT

 
 

1

ĐỒNG TUẤN

15

92

BT

 

2

NGUYỄN C. THỤY

MINH

11.5

85

BT

 

3

ANH

14.2

90

BT

 

4

VŨ THẢO GIA

HÂN

13

89.5

BT

 

5

TRẦN HOÀNG

MINH

11.2

87.5

SDD

 

6

LÊ GIA

AN

12.6

84

BT

 

7

MINH

CHÚC

13.5

92.5

BT

 

8

NGUYỄN P.HÀ

NHƯ

11.1

88.5

SDD

 

9

NGUYỄN MAI

LAM

15

92.5

BT

 

10

LÊ NGỌC MINH

ANH

14

93

BT

 

11

DƯƠNG

PHÁT

13.9

87

BT

 

12

HOÀNG CHÍ

THÀNH

14.8

94.5

BT

 

13

LÊ TRẦN PHƯƠNG

LINH

11.8

89

BT

 

14

PHẠM VŨ MINH

QUÂN

14

92

BT

 

15

PHAN PHÚC

VINH

11.8

86

BT

 

16

NGÔ HÀ PHƯƠNG

NGỌC

13.9

92

BT

 

17

GIA

MINH

14.9

 

BT

 

18

LÊ HOÀNG

MY

11.6

 

BT

 

 

 

 

CÂN ĐO
 THÁNG 6.2018

MOLLY 1

 

STT

HỌ

TÊN

Cân nặng             ( kg)

Chiều cao        ( cm) T4

NHẬN XÉT

 
 

1

LÊ HẢI

ANH

14.9

102.5

BT

 

2

HOÀNG TUẤN

KHANG

17.5

98.5

BT

 

3

PHẠM THANH

QUANG

13.8

106

SDD

 

4

TRẦN N. KHÁNH

LINH

17.8

105.5

BT

 

5

NGUYỄN HOÀNG

MY

17.3

100.5

BT

 

6

NG TRỌNG BẢO

NGỌC

17.5

108

BT

 

7

DƯƠNG CHÍ

THÀNH

18.4

103.5

BT

 

8

HOÀNG X. MINH

TIẾN

15.8

100.5

BT

 

9

HOÀNG MINH

THIÊN

17.6

106

BT

 

10

NGÔ NGỌC BẢO

 CHÂU

15.7

103.5

BT

 

11

NGÔ HÀ PHƯƠNG

NGHI

16.7

103

BT

 

12

NGUYỄN ANH

KHÔI

16.8

108

BT

 

13

TRẦN LÊ BẢO

NGỌC

13.5

99.5

BT

 

14

PHẠM THẢO

MY

17.9

102

BT

 

15

NGUYỄN PHÚC

NGUYÊN

17.5

100.5

BT

 

16

LÊ HOÀNG BẢO

NGỌC

16.4

107

BT

 

17

TRƯƠNG ANH

THƯ

17.9

107

BT

 

 

 

 

CÂN ĐO
 THÁNG 6.2018

MOLLY 2

 

STT

HỌ

TÊN

Cân nặng             ( kg)

Chiều cao        ( cm) T4

NHẬN XÉT

 
 

1

TRẦN ĐỨC

ĐẠI

16.9

104.5

BT

 

2

ĐÀO NGUYỄN HÀ

MINH

12.7

91.5

SDD

 

3

LÊ THÙY

LÂM

19.1

100

BT

 

4

LÝ KHẢI

MINH

27.7

105

BP

 

5

NGUYỄN N. CHÂU

ANH

22

103

BT

 

6

NGUYỄN HOÀNG

NGUYÊN

16.1

102

BT

 

7

NGUYỄN HẢI AN

NHIÊN

11

92.5

SDD

 

8

LÊ NGỌC THANH

TRÚC

16.8

98

BT

 

9

HỒ YÊN

CHI

14.2

96.5

BT

 

10

PHẠM NHẬT

MINH

14.9

99

BT

 

11

LÊ HẢI

LONG

19.4

103.5

BT

 

12

VŨ HẢI

ĐĂNG

20.8

100

BT

 

13

NG ĐỨC TƯỜNG

NGUYÊN

19.1

102.5

BT

 

14

BẢO

NGỌC

11.1

 

BT

 

 

CÂN ĐO
 THÁNG 6.2018

MOLLY 3

 

STT

HỌ

TÊN

Cân nặng             ( kg)

Chiều cao        ( cm) T4

NHẬN XÉT

 
 

1

PHẠM MINH

KHANG

16.3

101

BT

 

2

NGUYỄN ANH

KHOA

18.4

102

BT

 

3

NGUYỄN ANH

KHÔI

14.6

99

BT

 

4

NGÔ QUANG

VINH

21.3

100.5

BT

 

5

ĐỖ TRÚC

MINH

12

92.5

D.SDD

 

6

HOÀNG MINH

QUÂN

21.6

105

Thừa cân

 

7

ĐOÀN NG. VIỆT

HẰNG

14.5

102

BT

 

8

NGUYỄN ĐĂNG

KHÔI

18.7

103

BT

 

9

NG CAO MINH

KIÊN

15.8

100.5

BT

 

10

LÊ NGUYỄN NGỌC

BÍCH

19.2

97

BT

 

11

NG DUY NHẬT

TRUNG

14.3

99.5

BT

 

12

NG TH. TRƯỜNG

AN

16.9

100.5

BT

 

13

HOÀNG ĐĂNG

KHOA

12.3

89

BT

 

14

NGUYỄN MINH

TUẤN

24.8

 

BT

 

15

NGUYỄN HẢI

NGHI

14.8

 

BT

 

16

HỨA LINH

NHI

18.8

93.5

BT

 

 

 

ABI

 

CÂN ĐO
 THÁNG 6.2018

DOLPHIN 1

 

STT

HỌ

TÊN

Cân nặng             ( kg)

Chiều cao        ( cm) T4

NHẬN XÉT

 
 

1

LA QUỲNH

ANH

17.3

105.5

BT

 

2

NGUYỄN ĐÌNH

DUY

25.9

118.5

BT

 

3

NGUYỄN PHÚC

KHANG

17.4

103

BT

 

4

NGUYỄN NHẬT

NAM

19.4

115

BT

 

5

LA HỒNG

PHÚC

23.8

109.5

BT

 

6

NGUYỄN BẢO

TRÂM

19.4

106.5

BT

 

7

TRẦN PHÚ

AN

17.9

115

BT

 

8

TRẦN NHẬT

QUANG

17.3

108

BT

 

9

LƯU TR. THANH

HƯƠNG

15

106

BT

 

10

LƯU TRẦN NGỌC

DIỆP

15

106

BT

 

11

NGUYỄN TR. VI

LINH

18.6

110.5

BT

 

12

LÊ MINH

CHÁNH

20

116

BT

 

13

TRƯƠNG MINH

CHÂU

22.9

117

BT

 

 

 

 

CÂN ĐO
 THÁNG 6.2018

DOLPHIN 2

 

STT

HỌ

TÊN

Cân nặng             ( kg)

Chiều cao        ( cm) T4

NHẬN XÉT

 
 

1

TRẦN VÕ DIỆU

ANH

20.7

107

BT

 

2

TRẦN NG. BẢO

CHÂU

23.6

111.5

BT

 

3

VŨ TRÍ

DŨNG

17.8

103

BT

 

4

TRẦN THÀNH

HÒANG

17.5

106.5

BT

 

5

NGUYỄN TRỌNG

KHÔI

21.5

107

BT

 

6

MAI NGUYỄN GIA

MINH

15.6

105.5

BT

 

7

LÊ AN

AN

15.2

95.5

SDD thấp còi

 

8

TRẦN THANH

TÙNG

19.8

111

BT

 

9

ĐẶNG THANH

MAI

25

118

Thừa cân

 

10

NGUYỄN Q. TÚ

ANH

18.7

 

BT

 

11

TRẦN XUÂN

LÂM

30.5

115.5

BP

 

12

CHU THÀNH

LONG

17.2

108.5

BT

 

 

 

 

CÂN ĐO
 THÁNG 6.2018

DOLPHIN 3

 

STT

HỌ

TÊN

Cân nặng             ( kg)

Chiều cao        ( cm) T4

NHẬN XÉT

 
 

1

ĐỖ PHAN KHẢI

ANH

21.2

111

BT

 

2

PHẠM KHÔI

NGUYÊN

15

99.5

BT

 

3

PHẠM KHANG

NGUYÊN

15.8

100.5

BT

 

4

ĐOÀN KHÁNH

LINH

 

111

BT

 

5

DƯƠNG BÁ

TÙNG

15.3

101.5

BT

 

6

ĐỖ TRẦN HẢI

ĐĂNG

15.7

107.5

BT

 

7

TRẦN TRÍ

KHÔI

14

102

SDD nhẹ cân

 

8

TRẦN NGUYỄN VỸ

LAM

17.6

106

BT

 

9

ĐINH HOÀNG BẢO

KHANH

24.1

112.5

Thừa cân

 

10

VŨ HƯƠNG

GIANG

18.5

104

BT

 

11

CAO VÕ AN

NHIÊN

17.7

108

BT

 

12

NGUYỄN TRƯỜNG

PHÚC

20.3

111.5

BT

 

 

 

 

CÂN ĐO
 THÁNG 6.2018

WHALE

 

STT

HỌ

TÊN

Cân nặng             ( kg)

Chiều cao        ( cm) T4

NHẬN XÉT

 
 

1

NGUYỄN ANH

DUY

31.1

125

Thừa cân

 

2

PHẠM ĐINH VĨNH

KHANG

26.7

116

BT

 

3

ĐỖ TRẦN HẢI

LAM

16.1

109

BT

 

4

PHẠM BẢO

NAM

37.1

115

Béo Phì

 

5

PHẠM DUY

KHANG

23.8

123

BT

 

6

NGUYỄN NGỌC

ANH

28.9

121

BT

 

7

NGUYỄN

BÌNH

17.9

119.5

BT

 

8

VÕ SONG

TOÀN

20.4

113

BT

 

9

NGUYỄN H. UYÊN

LAM

26.5

120

BT

 

10

BẢO

MINH

20.4

117

BT

 

11

VŨ QUỐC

BÌNH

24.4

115.5

BT

 

12

 

KIỆT

17.8

 

BT