• 0903 031 633 (Abi) | 0903 681 383 (Abi 2)
  • Loading

Cân đo tháng 11.2017

 

STT

HỌ

TÊN

NGÀY SINH

CN(KG)

CC(CM)

NHẬN XÉT

T10

T11

T10

T11

1

LÊ GIA

AN

03-12-15

10.4

10.6

80

81

BT

2

PHẠM Đ. NHẬT

NAM

26-12-15

11

11.5

86

87

BT

3

HOÀNG CHÍ

THÀNH

18-11-15

13.9

 

92

 

BT

4

NGUYỄN KIẾN

VĂN

09-02-16

11.4

12.4

83

84

BT

5

LÊ TRẦN PHƯƠNG

LINH

28-12-15

11

10.8

83

86

BT

6

NGUYỄN HUY

THÔNG

14-05-16

V

10.4

V

80

BT

7

ĐẶNG Đ.MINH

QUÂN

25-06-16

11.5

12.2

78

80

BT

8

PHẠM MINH

KHÔI

03-06-16

9.6

10.1

79

80

BT

9

TỐNG ÁI

VY

19-04-16

12.8

13.2

85

86

BT

10

HOÀNG CHÍ

KHANG

19-01-16

11.8

12.1

84

86

BT

11

NHẬT

MINH

 

 

11.5

 

86.5

BT

12

PHƯƠNG

LAM

 

 

11

 

84

BT

13

MINH

ANH

 

 

11.8

 

83

BT

14

BÙI LÊ MINH

SƠN

2016

10.3

10.4

83

85

BT

 

 

CÂN ĐO
 THÁNG 11.2017

LỚP NEMO 2

STT

HỌ

TÊN

NGÀY SINH

CN(KG)

CC(CM)

NHẬN XÉT

T10

T11

T10

 

1

HUỲNH LÊ BẢO

TIÊN

18-03-15

10.1

10.4

83.5

 

SDD

2

VŨ CÁT KHÁNH

AN

14-09-15

12.5

12.9

88

 

BT

3

MAI NG. KHÁNH

LINH

07-09-15

9.9

10.4

84

 

BT

4

PHAN Đ. KIÊN

LONG

03-02-15

10.9

11

87.5

 

BT

5

LƯƠNG ANH

THƯ

27-01-15

11.1

11.4

87

 

BT

6

DUERO PHÚ

QUÝ

24-04-15

V

13.6

V

 

BT

7

LƯƠNG H.CHÂU

ANH

12-07-15

12.8

13

92.5

 

BT

8

PHAN C.KHÁNH

QUỲNH

21-09-15

11.2

11.3

86.5

 

BT

9

PHAN THẢO

MY

26-03-15

12.5

12.5

92

 

BT

10

TẠ THU

NGHI

08-07-15

14.7

14.7

92

 

BT

11

PHAN HOÀNG

ANH

2015

14.4

15.1

91.5

 

BT

12

LƯU MẠNH

NGHĨA

10-03-15

V

14.6

V

 

BT

13

HỒNG

ANH

 

10.2

10.4

84

 

BT

14

KIM

ANH

 

 

11.7

 

 

BT

15

ĐẶNG

NGỌC

 

 

10.5

 

 

BT

16

HỒ MINH

ANH

02-06-15

13.8

12.7

87.5

 

BT

 

 

CÂN ĐO
 THÁNG 11.2017

LỚP NEMO 3A

STT

HỌ

TÊN

NGÀY SINH

CN(KG)

CC(CM)

NHẬN XÉT

T10

T11

T10

 

1

TRƯƠNG BẢO

KHÔI

28-02-15

20.1

20.7

97.5

 

Béo Phì

2

NGUYỄN KHÁNH

LINH

09-01-15

14.3

14.6

93.5

 

BT

3

TRẦN NG. KHÁNH

TOÀN

05-05-15

20

20

100

 

Thừa cân

4

NGUYỄN HUY

NAM

14-04-15

10.5

10.8

85.5

 

BT

5

LÊ TRỌNG

HUY

30-01-15

11.5

11.3

89

 

BT

6

PHẠM QUANG

MINH

02-04-15

13.1

13.6

91

 

BT

7

ĐÀO NGỌC LINH

SAN

28-01-15

11.9

11.8

88.5

 

BT

8

VŨ MINH

NGỌC

12-04-15

9.8

10.4

83

 

Dọa SDD

9

NGUYỄN MINH

THÀNH

10-02-15

16.8

17.1

94

 

BT

10

NGUYỄN HẢI

QUÂN

03-04-15

V

11.6

V

 

BT

11

NGUYỄN MAI AN

NHIÊN

24-02-15

12.6

13

92

 

BT

12

NG. ĐOÀN THẢO

NGUYÊN

24-03-16

12

12.2

89.5

 

BT

13

TỐNG ÁI

LINH

25-04-15

14.4

14.6

92

 

BT

14

ĐOÀN VŨ NGỌC

MINH

12-04-15

11.5

11.6

86

 

BT

15

VŨ THẾ

KHẢI

08-10-15

10.5

10.6

85

 

BT

16

ĐỖ HOÀNG

QUYÊN

18-04-15

10.6

11

88

 

BT

17

LÊ ĐỨC

ANH

04-06-15

12.4

12.5

88.5

 

BT

18

DƯƠNG GIA

BẢO

09-06-15

14.8

15.8

91

 

BT

19

MI

LAN

 

13.5

13.5

89

 

BT

20

PHẠM LÊ THẢO

MY

17-06-15

10.9

11

88.5

 

BT

 


CÂN ĐO
 THÁNG 11.2017

LỚP NEMO 3B

STT

HỌ

TÊN

NGÀY SINH

CN(KG)

CC(CM)

NHẬN XÉT

T10

T11

T10

 

1

ĐỒNG TUẤN

26-07-15

14.2

14.6

88

 

BT

2

NGUYỄN C. THỤY

MINH

11-12-15

9.9

10.5

80.5

 

BT

3

VŨ K. ANH

THƯ

20-06-15

V

12.8

V

 

BT

4

VŨ THẢO GIA

HÂN

11-10-15

11.9

12.1

84.5

 

BT

5

TRẦN HOÀNG

MINH

24-08-15

10.6

10.6

83

 

BT

6

QUÁCH GIA

AN

16-10-15

8.4

8.6

77

 

BT

7

THÀNH

AN

 

 

12.8

 

 

BT

8

MINH

07-07-05

17.2

17.3

92

 

Thừa cân

9

NGUYỄN P.HÀ

NHƯ

26-09-15

10.6

10.9

85

 

BT

10

MAI

LAM

10-10-15

14.2

13.7

90.5

 

BT

11

LÊ NGỌC MINH

ANH

26-09-15

12.6

12.4

88

 

BT

12

PHAN DUY

NAM

15-07-15

11.9

 

85

 

BT

13

DƯƠNG

PHÁT

 

 

11.6

 

 

BT

14

TRẦN KHÁNH

NGUYÊN

05-02-16

10.4

11.4

80

 

BT

 

 

CÂN ĐO
 THÁNG 11.2017

LỚP MOLLY 1

STT

HỌ

TÊN

NGÀY SINH

CN(KG)

CC(CM)

NHẬN XÉT

T10

T11

T10

 

1

NGUYỄN QUANG

ANH

10-04-14

14.6

15

96.5

 

BT

2

LÊ HẢI

ANH

01-04-14

14.2

14

98

 

BT

3

HOÀNG TUẤN

KHANG

07-06-14

16.8

16.4

95

 

BT

4

PHẠM THANH

QUANG

01-01-14

12.8

12.9

102

 

SDD nhẹ cân

5

TRẦN N. KHÁNH

LINH

08-03-14

15.7

15.7

101.5

 

BT

6

NGUYỄN HOÀNG

MY

24-04-14

17

16.7

97

 

BT

7

MAI CHÍ

THÀNH

13-05-14

16.4

 

101

 

BT

8

DƯƠNG CHÍ

THÀNH

13-05-14

17.6

17.2

100

 

BT

9

HOÀNG X. MINH

TIẾN

18-04-14

15.1

15.6

97.5

 

BT

10

HOÀNG MINH

THIÊN

04-04-14

16.1

16.1

102

 

BT

11

PHẠM NGỌC BẢO

TRÂN

27-05-14

14.9

14.7

91.5

 

BT

12

NGÔ NGỌC BẢO

 CHÂU

05-02-14

V

15.1

V

 

BT

13

NGÔ HÀ PHƯƠNG

NGHI

17-06-14

16

15.7

99

 

BT

14

NG. TRẦN PHAN

MINH

28-02-14

17.7

17.4

104

 

BT

15

NG NGỌC MINH

24-02-14

19.4

19.2

99.5

 

BT

16

VŨ LÊ DIỄM

MY

02-02-14

21.7

22.1

104.5

 

Thừa cân

17

NGUYỄN ANH

KHÔI

01-02-14

15.4

15.4

105

 

BT

18

TRẦN LÊ BẢO

NGỌC

13-08-14

13.6

13.4

95.5

 

BT

19

PHẠM THẢO

MY

 

18

18.1

99

 

BT

20

NGUYỄN PHÚC

NGUYÊN

16-04-14

16.7

16.8

96.5

 

BT

21

NGUYỄN PHÚC

HƯNG

 

15.5

15.7

98.5

 

BT

22

PHƯƠNG

NGÂN

 

15.5

16

97.5

 

BT

23

TRƯƠNG ANH

THƯ

 

16.3

 

101

 

BT

 

 

CÂN ĐO
 THÁNG 11.2017

LỚP MOLLY 2

STT

HỌ

TÊN

NGÀY SINH

CN(KG)

CC(CM)

NHẬN XÉT

T10

T11

T10

 

1

NGUYỄN N. MINH

ANH

08-02-14

15.3

15.1

101

 

BT

2

TRẦN ĐỨC

ĐẠI

30-01-14

16.2

16.7

100.5

 

BT

3

ĐOÀN TRỌNG

PHÚC

24-06-14

V

16

V

 

BT

4

ĐỖ N. NHÃ

UYÊN

18-01-14

18

18

102.5

 

BT

5

ĐÀO NGUYỄN HÀ

MINH

11-08-14

11.7

11.9

88.5

 

BT

6

LÊ THÙY

LÂM

06-07-05

17.6

18

95

 

Thừa cân

7

LÝ KHẢI

MINH

17-07-14

V

22.9

V

 

BP

8

NGUYỄN N. CHÂU

ANH

22-06-14

19.3

19.6

99.5

 

Thừa cân

9

ĐỖ QUỐC

BẢO

01-07-14

15.7

15.5

100

 

BT

10

NGUYỄN HOÀNG

NGUYÊN

13-09-14

14.9

15.5

96.5

 

BT

11

NGUYỄN HẢI AN

NHIÊN

21-11-14

10.5

10.6

90

 

SDD

12

LÊ NGỌC THANH

TRÚC

31-03-14

14.5

14.8

93.5

 

BT

13

HỒ YÊN

CHI

17-04-14

V

13.2

V

 

BT

14

PHẠM NHẬT

MINH

30-10-14

13.7

14

95

 

BT

15

LÊ HẢI

LONG

15-10-14

16.2

16.5

99

 

BT

16

NGUYỄN PHƯƠNG

LINH

06-07-05

13.7

13.9

95

 

BT

17

HẢI

ĐĂNG

06-07-05

18

18.5

95.5

 

Thừa cân

18

NG ĐỨC TƯỜNG

NGUYÊN

26-01-14

18.5

18.6

98.5

 

Thừa cân

 

CÂN ĐO
 THÁNG 11.2017

LỚP MOLLY 3

STT

HỌ

TÊN

NGÀY SINH

CN(KG)

CC(CM)

NHẬN XÉT

T10

T11

T10

 

1

PHẠM MINH

KHANG

02-11-14

15.3

15

96.5

 

BT

2

NGUYỄN ANH

KHOA

30-09-14

16.5

16.2

98

 

BT

3

NGUYỄN ANH

KHÔI

30-09-14

12.8

12.9

95

 

BT

4

NGUYỄN B. MINH

KHÔI

07-11-14

V

20.6

V

 

BT

5

NGUYỄN MINH

TUẤN

14-08-14

20.9

21.8

102.5

 

Thừa cân

6

NGÔ QUANG

VINH

09-06-14

18.7

19.3

100

 

BT

7

ĐỖ TRÚC

MINH

24-09-14

12.3

11.4

89

 

SDD nhẹ cân

8

HOÀNG MINH

QUÂN

30-08-14

19.1

19.9

96.5

 

Béo phì

9

ĐOÀN NG. VIỆT

HẰNG

02-11-14

13.4

13.3

98

 

BT

10

NGUYỄN ĐĂNG

KHÔI

02-08-14

15.3

15.9

97.5

 

BT

11

NG CAO MINH

KIÊN

11-10-14

14.2

13.8

97

 

BT

12

LÊ NGUYỄN NGỌC

BÍCH

19-06-15

16.7

17.6

93

 

BT

13

NG DUY NHẬT

TRUNG

04-07-14

14.2

13.5

97

 

BT

14

THIÊN

ANH

 

15.6

15.2

99

 

BT

15

NGUYỄN TÀI

THỌ

06-05-14

14.5

14.5

98.5

 

BT

16

BẢO

KHÔI

 

 

15.9

 

 

BT

17

NG TH. TRƯỜNG

AN

07-11-14

15.3

15.2

97.5

 

BT

 

 

CÂN ĐO
 THÁNG 11.2017

LỚP DOLPHIN 1

STT

HỌ

TÊN

NGÀY SINH

CN(KG)

CC(CM)

NHẬN XÉT

T10

T11

T10

T10

1

LA QUỲNH

ANH

04-03-13

16.8

16.8

103

 

BT

2

NGUYỄN ĐÌNH

DUY

31-03-13

23

23.3

114

 

BT

3

NGUYỄN PHÚC

KHANG

30-12-13

16.6

16.8

97.5

 

BT

4

NGUYỄN NHẬT

NAM

22-06-13

18.6

19.1

109.5

 

BT

5

LA HỒNG

PHÚC

04-02-13

21.4

22

106

 

Thừa cân

6

NGUYỄN C. THIÊN

PHÚC

14-02-13

18.4

18.7

111.5

 

BT

7

TRẦN CHU THIÊN

AN

2013

16.5

16.5

104

 

BT

8

NGUYỄN BẢO

TRÂM

06-10-13

16.8

18.1

102

 

BT

9

ĐỖ KHIẾT

SAN

12-01-13

18.1

18

109.5

 

BT

10

TRẦN PHÚ

AN

28-03-13

17.3

17.3

112

 

BT

11

TRẦN NHẬT

QUANG

18-01-13

17.1

16.8

104.5

 

BT

12

LƯU TR. THANH

HƯƠNG

2013

V

14.9

V

 

BT

13

LƯU TRẦN NGỌC

DIỆP

2013

V

14.7

V

 

BT

14

NGUYỄN TR. VI

LINH

2013

17.1

17.6

107

 

BT

15

TRƯƠNG MINH

CHÂU

2013

20.5

21.2

112

 

BT

 

ABI

 

CÂN ĐO
 THÁNG 11.2017

LỚP DOLPHIN 2

STT

HỌ

TÊN

NGÀY SINH

CN(KG)

CC(CM)

NHẬN XÉT

T10

T11

T10

 

1

TRẦN VÕ DIỆU

ANH

31-07-13

19

19.7

104

 

BT

2

TRẦN NG. BẢO

CHÂU

27-08-13

20.5

21

107

 

BT

3

NGUYỄN BẢO

CHÂU

21-12-13

19.5

19.7

102

 

Thừa cân

4

VŨ TRÍ

DŨNG

30-08-13

16.7

16.8

100.5

 

BT

5

TRẦN THÀNH

HÒANG

06-07-13

15.8

15.9

103.5

 

BT

6

NGUYỄN TRỌNG

KHÔI

16-12-13

18.4

18.9

102

 

BT

7

MAI NGUYỄN GIA

MINH

25-09-13

14.8

14.7

101.5

 

BT

8

TRƯƠNG BẢO

NAM

03-05-13

23.9

24.2

111

 

Thừa cân

9

LÊ AN

AN

08-08-13

13.7

13.7

93.5